125 câu hỏi · miễn phí · không cần tài khoản

Khoa học — câu hỏi Đêm Đố Vui

Toàn bộ 125 câu hỏi trong gói Khoa học của Đêm Đố Vui, viết ra đầy đủ. Miễn phí để đọc và để chơi trên trình duyệt.

Một đêm đố vui bỏ túi, sáu chủ đề và có sẵn đáp án.

Chơi miễn phí
  1. 1Cây dùng quá trình nào để tạo thức ăn?

    • Thoát hơi nước
    • Tiêu hóa
    • Quang hợp
    • Hô hấp
  2. 2Động vật lớn nhất Trái Đất là gì?

    • Cá mập trắng
    • Voi
    • Cá voi xanh
    • Hươu cao cổ
  3. 3Động vật trên cạn nhanh nhất là gì?

    • Sư tử
    • Linh dương
    • Báo săn
    • Ngựa
  4. 4Loài nào làm ra mật ong?

    • Chuồn chuồn
    • Kiến
    • Bướm
    • Ong
  5. 5Loài nào sau đây là động vật có vú?

    • Cá heo
    • Cá sấu
    • Cá mập
    • Bạch tuộc
  6. 6Trong chân không, ánh sáng đi được bao xa mỗi giây?

    • 300.000 km
    • 300 km
    • 3 triệu km
    • 30.000 km
  7. 7Âm thanh không truyền được trong môi trường nào?

    • Trong chân không
    • Trong nước
    • Trong kim loại
    • Trong không khí
  8. 8Ở mực nước biển, nước sôi ở bao nhiêu độ?

    • 100 °C
    • 80 °C
    • 90 °C
    • 120 °C
  9. 9Âm thanh nghe thấy sau tia chớp gọi là gì?

    • Sấm
    • Tiếng leng keng
    • Tiếng ầm
    • Tiếng vọng
  10. 10Vì sao nước đá nổi trên mặt nước?

    • Vì nó có muối
    • Vì nó lạnh hơn
    • Vì nó nhẹ hơn nước
    • Vì nó không cho khí lọt qua
  11. 11Công thức hóa học của nước là gì?

    • NaCl
    • H2O
    • CO2
    • O2
  12. 12Trong bảng tuần hoàn, "O" là nguyên tố nào?

    • Oxy
    • Vàng
    • Nitơ
    • Osmi
  13. 13Kim cương được tạo từ nguyên tố nào?

    • Canxi
    • Sắt
    • Cacbon
    • Silic
  14. 14Hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời là gì?

    • Sao Thổ
    • Sao Mộc
    • Trái Đất
    • Sao Hải Vương
  15. 15Hành tinh nào được gọi là Hành tinh Đỏ?

    • Sao Hỏa
    • Sao Thủy
    • Sao Kim
    • Sao Mộc
  16. 16Ngôi sao gần Trái Đất nhất là gì?

    • Sao Thiên Lang
    • Proxima Centauri
    • Sao Bắc Đẩu
    • Mặt Trời
  17. 17Hành tinh nào có vành đai rõ nhất?

    • Sao Mộc
    • Sao Hải Vương
    • Sao Thiên Vương
    • Sao Thổ
  18. 18Trái Đất quay quanh Mặt Trời hết bao nhiêu ngày?

    • 365
    • 24
    • 100
    • 30
  19. 19Ảnh hưởng nổi tiếng nhất của Mặt Trăng lên Trái Đất là gì?

    • Các mùa
    • Gió
    • Động đất
    • Thủy triều
  20. 20Người trưởng thành có bao nhiêu xương?

    • 250
    • 180
    • 206
    • 300
  21. 21Khí nào được thải ra khi thở?

    • Khí CO2
    • Oxy
    • Nitơ
    • Heli
  22. 22Tim người có mấy ngăn?

    • 2
    • 4
    • 3
    • 6
  23. 23Cơ quan lớn nhất của cơ thể người là gì?

    • Gan
    • Phổi
    • Da
    • Ruột
  24. 24Ánh nắng giúp cơ thể tạo ra vitamin nào?

    • Vitamin K
    • Vitamin A
    • Vitamin C
    • Vitamin D
  25. 25Cơ quan nào bơm máu đi khắp cơ thể?

    • Thận
    • Tim
    • Gan
    • Phổi
  26. 26Hành tinh nào gần Mặt Trời nhất?

    • Sao Hỏa
    • Sao Thủy
    • Sao Kim
    • Trái Đất
  27. 27Hành tinh nào sáng nhất trên bầu trời đêm?

    • Sao Thủy
    • Sao Mộc
    • Sao Hỏa
    • Sao Kim
  28. 28Hành tinh nào quay quanh trục gần như nằm nghiêng hẳn sang một bên?

    • Sao Thiên Vương
    • Sao Hải Vương
    • Sao Mộc
    • Sao Thổ
  29. 29Về mặt khoa học, Mặt Trời là gì?

    • Sao chổi
    • Vệ tinh
    • Hành tinh
    • Ngôi sao
  30. 30Ngoài Mặt Trời, ngôi sao nào sáng nhất trên bầu trời đêm?

    • Sao Bắc Đẩu
    • Betelgeuse
    • Vega
    • Sao Thiên Lang
  31. 31Chất khí chính tạo nên các ngôi sao là gì?

    • Nitơ
    • Hydro
    • Heli
    • Oxy
  32. 32Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất tên là gì?

    • Mặt Trăng
    • Europa
    • Phobos
    • Titan
  33. 33Mặt Trăng quay quanh Trái Đất mất khoảng bao nhiêu ngày?

    • 1
    • 28
    • 365
    • 100
  34. 34Hành tinh nào trong hệ Mặt Trời xa Mặt Trời nhất?

    • Sao Thiên Vương
    • Sao Hải Vương
    • Sao Mộc
    • Sao Thổ
  35. 35Sao Hỏa có bao nhiêu vệ tinh tự nhiên?

    • 0
    • 4
    • 1
    • 2
  36. 36Vệ tinh lớn nhất của Sao Thổ tên là gì?

    • Mặt Trăng
    • Europa
    • Titan
    • Ganymede
  37. 37Vệ tinh lớn nhất hệ Mặt Trời là gì?

    • Mặt Trăng
    • Titan
    • Ganymede
    • Europa
  38. 38Vật thể có lực hấp dẫn mạnh đến mức ánh sáng cũng không thoát được gọi là gì?

    • Chuẩn tinh
    • Siêu tân tinh
    • Sao neutron
    • Hố đen
  39. 39Vật thể có lớp băng bốc hơi tạo thành cái đuôi sáng khi đến gần Mặt Trời gọi là gì?

    • Tiểu hành tinh
    • Sao chổi
    • Hành tinh
    • Sao băng
  40. 40Sao chổi nổi tiếng cứ khoảng 76 năm lại nhìn thấy được từ Trái Đất tên là gì?

    • Sputnik
    • Voyager 1
    • Sao chổi Halley
    • Apollo 11
  41. 41Kính viễn vọng nổi tiếng chụp ảnh vũ trụ từ quỹ đạo Trái Đất tên là gì?

    • Kính viễn vọng Hubble
    • Apollo 11
    • Sputnik
    • Voyager 1
  42. 42Thiên hà mà chúng ta đang sống có tên là gì?

    • Hệ Mặt Trời
    • Thiên hà Andromeda
    • Dải Ngân Hà
    • Vụ Nổ Lớn
  43. 43Thiên hà lớn nào gần Dải Ngân Hà nhất?

    • Dải Ngân Hà
    • Vụ Nổ Lớn
    • Thiên hà Andromeda
    • Hệ Mặt Trời
  44. 44Hiện tượng Mặt Trăng đi vào giữa Mặt Trời và Trái Đất gọi là gì?

    • Nguyệt thực
    • Thủy triều
    • Mưa sao băng
    • Nhật thực
  45. 45Xương nhỏ nhất cơ thể người nằm ở cơ quan nào?

    • Tai
    • Mũi
    • Bàn tay
    • Mắt
  46. 46Tế bào máu nào tạo nên màu đỏ của máu?

    • Bạch cầu
    • Hồng cầu
    • Huyết tương
    • Tiểu cầu
  47. 47Tế bào máu nào bảo vệ cơ thể khỏi vi trùng và bệnh tật?

    • Bạch cầu
    • Tiểu cầu
    • Hồng cầu
    • Huyết tương
  48. 48Có bao nhiêu nhóm máu chính?

    • 4
    • 3
    • 2
    • 8
  49. 49Phần lớn thức ăn đã tiêu hóa được hấp thụ ở cơ quan nào?

    • Gan
    • Ruột non
    • Ruột già
    • Dạ dày
  50. 50Quá trình tiêu hóa bắt đầu ở cơ quan nào?

    • Miệng
    • Thực quản
    • Dạ dày
    • Ruột non
  51. 51Phần não nào điều khiển thăng bằng và phối hợp vận động?

    • Thân não
    • Tủy sống
    • Tiểu não
    • Não
  52. 52Cơ quan nào là trung tâm suy nghĩ và ra quyết định của cơ thể?

    • Tim
    • Thận
    • Não
    • Gan
  53. 53Mô cứng nhất trong cơ thể người là gì?

    • Xương
    • Tóc
    • Men răng
    • Móng tay
  54. 54Cơ quan nào phụ trách vị giác?

    • Mũi
    • Tai
    • Da
    • Lưỡi
  55. 55Cơ quan nào phụ trách khứu giác?

    • Tai
    • Lưỡi
    • Mắt
    • Mũi
  56. 56Có bao nhiêu loại cơ chính?

    • 3
    • 4
    • 2
    • 5
  57. 57Loại cơ bám vào xương và tạo ra chuyển động cơ thể gọi là gì?

    • Cơ trơn
    • Cơ tim
    • Mô mỡ
    • Cơ xương
  58. 58Cơ lớn nhất trong cơ thể người là gì?

    • Cơ lưng
    • Cơ nhị đầu
    • Cơ bắp chân
    • Cơ mông
  59. 59Phần lỏng của máu chuyên chở các tế bào máu gọi là gì?

    • Huyết thanh
    • Huyết tương
    • Mật
    • Bạch huyết
  60. 60Tế bào máu nào tạo cục máu đông để cầm máu?

    • Bạch cầu
    • Tiểu cầu
    • Hồng cầu
    • Huyết tương
  61. 61Cơ quan nào lọc máu để tạo ra nước tiểu?

    • Lá lách
    • Dạ dày
    • Thận
    • Gan
  62. 62Xương dài nhất trong cơ thể người là gì?

    • Xương đòn
    • Xương đùi
    • Cột sống
    • Xương sườn
  63. 63Cơ quan nào cảm nhận xúc giác, nhiệt độ và cơn đau?

    • Mũi
    • Da
    • Lưỡi
    • Tai
  64. 64Điểm đông đặc của nước là bao nhiêu độ?

    • -10 °C
    • 100 °C
    • 0 °C
    • 50 °C
  65. 65Hiện tượng chất rắn chuyển thành chất lỏng khi được đun nóng gọi là gì?

    • Đông đặc
    • Nóng chảy
    • Bay hơi
    • Ngưng tụ
  66. 66Hiện tượng chất lỏng chuyển thành chất rắn khi lạnh đi gọi là gì?

    • Thăng hoa
    • Nóng chảy
    • Đông đặc
    • Bay hơi
  67. 67Hiện tượng chất lỏng chuyển thành chất khí khi được đun nóng gọi là gì?

    • Đông đặc
    • Nóng chảy
    • Ngưng tụ
    • Bay hơi
  68. 68Hiện tượng chất khí chuyển thành chất lỏng khi lạnh đi gọi là gì?

    • Bay hơi
    • Ngưng tụ
    • Nóng chảy
    • Thăng hoa
  69. 69Nam châm có bao nhiêu cực?

    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
  70. 70Kim loại nào bị nam châm hút?

    • Đồng
    • Nhôm
    • Vàng
    • Sắt
  71. 71Vật liệu nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

    • Đồng
    • Gỗ
    • Cao su
    • Nhựa
  72. 72Đơn vị nào được ghi trên pin?

    • Ampe
    • Ôm
    • Oát
    • Vôn
  73. 73Đơn vị nào dùng để đo công suất bóng đèn?

    • Oát
    • Ôm
    • Ampe
    • Vôn
  74. 74Cầu vồng có bao nhiêu màu?

    • 8
    • 5
    • 6
    • 7
  75. 75Lực kéo các vật về phía mặt đất gọi là gì?

    • Lực đẩy Ác-si-mét
    • Lực từ
    • Ma sát
    • Trọng lực
  76. 76Lực làm chậm một vật đang chuyển động gọi là gì?

    • Ma sát
    • Lực đẩy Ác-si-mét
    • Lực từ
    • Trọng lực
  77. 77Lực làm cho vật cảm thấy nhẹ hơn trong nước gọi là gì?

    • Trọng lực
    • Ma sát
    • Lực đẩy Ác-si-mét
    • Lực từ
  78. 78Ngoài rắn, lỏng và khí, trạng thái thứ tư của vật chất được gọi là gì?

    • Khói
    • Tinh thể
    • Hơi nước
    • Plasma
  79. 79Độ to của âm thanh được đo bằng đơn vị nào?

    • Oát
    • Kilôgam
    • Decibel
    • Hertz
  80. 80Năng lượng của một vật đang chuyển động gọi là gì?

    • Nhiệt năng
    • Thế năng
    • Động năng
    • Điện năng
  81. 81Năng lượng dự trữ của một vật ở trên cao hoặc bị kéo căng gọi là gì?

    • Thế năng
    • Điện năng
    • Động năng
    • Nhiệt năng
  82. 82Vật liệu dẫn điện được gọi là gì?

    • Nam châm
    • Chất dẫn điện
    • Hợp kim
    • Chất cách điện
  83. 83Vật liệu không dẫn điện được gọi là gì?

    • Chất dẫn điện
    • Hợp kim
    • Chất cách điện
    • Kim loại
  84. 84Ký hiệu Fe đại diện cho nguyên tố nào?

    • Sắt
    • Chì
    • Đồng
    • Thiếc
  85. 85Ký hiệu Au đại diện cho nguyên tố nào?

    • Vàng
    • Đồng
    • Niken
    • Bạc
  86. 86Ký hiệu Ag đại diện cho nguyên tố nào?

    • Thiếc
    • Vàng
    • Sắt
    • Bạc
  87. 87Ký hiệu Na đại diện cho nguyên tố nào?

    • Nitơ
    • Natri
    • Kali
    • Canxi
  88. 88Ký hiệu K đại diện cho nguyên tố nào?

    • Natri
    • Kali
    • Kẽm
    • Canxi
  89. 89Ký hiệu Cu đại diện cho nguyên tố nào?

    • Sắt
    • Đồng
    • Thiếc
    • Kẽm
  90. 90Ký hiệu Pb đại diện cho nguyên tố nào?

    • Sắt
    • Thiếc
    • Kẽm
    • Chì
  91. 91Ký hiệu H đại diện cho nguyên tố nào?

    • Heli
    • Nitơ
    • Hydro
    • Oxy
  92. 92Ký hiệu Cl đại diện cho nguyên tố nào?

    • Brom
    • Clo
    • I-ốt
    • Flo
  93. 93Ký hiệu Ca đại diện cho nguyên tố nào?

    • Canxi
    • Cacbon
    • Coban
    • Clo
  94. 94Ký hiệu Zn đại diện cho nguyên tố nào?

    • Niken
    • Chì
    • Thiếc
    • Kẽm
  95. 95Chất khí nào có nhiều nhất trong không khí?

    • Khí CO2
    • Nitơ
    • Hydro
    • Oxy
  96. 96Chất có tính axit thường có vị như thế nào?

    • Ngọt
    • Đắng
    • Mặn
    • Chua
  97. 97Loại chất nào làm giấy quỳ chuyển sang màu đỏ?

    • Bazơ
    • Axit
    • Muối
    • Kim loại
  98. 98Tính chất hóa học chung của xà phòng và chất tẩy rửa là gì?

    • Kim loại
    • Trung tính
    • Axit
    • Bazơ
  99. 99Giá trị pH của nước trung tính là bao nhiêu?

    • 3
    • 0
    • 7
    • 14
  100. 100Kim loại duy nhất ở thể lỏng tại nhiệt độ phòng là gì?

    • Kẽm
    • Thủy ngân
    • Chì
    • Thiếc
  101. 101Hai hay nhiều chất kết hợp với nhau mà không phản ứng hóa học gọi là gì?

    • Hỗn hợp
    • Hợp chất
    • Nguyên tố
    • Phân tử
  102. 102Hỗn hợp tạo thành khi muối tan trong nước gọi là gì?

    • Nguyên tố
    • Axit
    • Hợp chất
    • Dung dịch
  103. 103Sắt bị gỉ do phản ứng với chất khí nào?

    • Oxy
    • Hydro
    • Khí CO2
    • Nitơ
  104. 104Cây lấy khí nào từ không khí để quang hợp?

    • Khí CO2
    • Hydro
    • Oxy
    • Nitơ
  105. 105Đơn vị nhỏ nhất mang tính chất của một nguyên tố gọi là gì?

    • Tế bào
    • Ion
    • Nguyên tử
    • Phân tử
  106. 106Nhện có bao nhiêu chân?

    • Tám
    • Mười
    • Bốn
    • Sáu
  107. 107Quá trình sâu bướm biến thành bướm gọi là gì?

    • Quang hợp
    • Ấp trứng
    • Biến thái
    • Thụ phấn
  108. 108Giấc ngủ dài mùa đông của một số loài vật gọi là gì?

    • Di cư
    • Ngủ đông
    • Ấp trứng
    • Biến thái
  109. 109Cơ thể chim được bao phủ bởi gì?

    • Lông mao
    • Vảy
    • Lông vũ
    • Gai
  110. 110Dơi dùng gì để định hướng trong bóng tối?

    • Sóng âm
    • Nhiệt
    • Mùi
    • Ánh sáng
  111. 111Lạc đà tích trữ gì trong bướu?

    • Cát
    • Mỡ
    • Nước
    • Không khí
  112. 112Gấu Bắc Cực sống tự nhiên ở đâu?

    • Rừng Amazon
    • Sa mạc Sahara
    • Bắc Cực
    • Nam Cực
  113. 113Ở loài công, con nào xòe chiếc đuôi lớn rực rỡ?

    • Con trống
    • Tất cả
    • Con mái
    • Chim non
  114. 114Rùa biển đẻ trứng ở đâu?

    • Trên bãi cát
    • Trên cành cây
    • Trong rạn san hô
    • Dưới đáy biển
  115. 115Bộ phận nào của cây hút nước và khoáng từ đất?

    • Rễ
    • Quả
    • Hoa
  116. 116Cây thải ra khí nào khi quang hợp?

    • Ôxy
    • Khí cacbonic
    • Heli
    • Nitơ
  117. 117Việc phấn hoa được đưa từ hoa này sang hoa khác gọi là gì?

    • Nảy mầm
    • Thụ phấn
    • Cắt tỉa
    • Tưới nước
  118. 118Các vòng trên thân cây cho biết điều gì?

    • Độ ẩm của đất
    • Loài cây
    • Hướng gió
    • Tuổi của cây
  119. 119Cây giữ lá quanh năm được gọi là gì?

    • Cây rụng lá
    • Cây thường xanh
    • Cây ăn quả
    • Cây lùn
  120. 120Động vật chỉ ăn thực vật gọi là gì?

    • Động vật ăn tạp
    • Động vật ăn cỏ
    • Động vật ăn thịt
    • Ký sinh trùng
  121. 121Sinh vật phân hủy xác động thực vật gọi là gì?

    • Sinh vật sản xuất
    • Động vật săn mồi
    • Động vật ăn cỏ
    • Sinh vật phân hủy
  122. 122Vòng tuần hoàn nước bốc hơi, tạo mây rồi rơi thành mưa gọi là gì?

    • Xói mòn
    • Vòng tuần hoàn cacbon
    • Chuỗi thức ăn
    • Vòng tuần hoàn nước
  123. 123Dụng cụ nào đo tốc độ gió?

    • Nhiệt kế
    • Khí áp kế
    • Máy đo gió
    • La bàn
  124. 124Cơn lốc xoáy hình phễu trên đất liền gọi là gì?

    • Tuyết lở
    • Lốc xoáy
    • Lũ lụt
    • Sạt lở đất
  125. 125Ánh nắng khúc xạ qua hạt mưa tạo ra gì trên bầu trời?

    • Tia chớp
    • Tuyết
    • Cầu vồng
    • Sương mù

Câu hỏi Đêm Đố Vui

App StoreGoogle Play