28 danh sách · miễn phí · không cần tài khoản

Tình bạn — câu hỏi Xếp Hạng Mù

Toàn bộ 28 danh sách trong gói Tình bạn của Xếp Hạng Mù, viết ra đầy đủ. Miễn phí để đọc và để chơi trên trình duyệt.

Xếp năm thứ trong im lặng rồi xem các danh sách lệch nhau thế nào.

Chơi miễn phí
  1. 1Family and Friends

    Bạn cấp ba · Bạn đại học · Đồng nghiệp · Bạn cùng khu phố · Bạn thời thơ ấu · Bạn thời quân ngũ · Bạn cùng phòng · Bạn đồng hành · Người bạn thân nhất · Người bạn nhiều năm chưa gặp · Bạn của người yêu · Bạn của gia đình · Hàng xóm · Anh chị em ruột · Anh chị em họ · Ông bà · Họ hàng xa · Gia đình bên vợ chồng

  2. 2Groups and Teams

    Đội cũ · Đội mới · Đội thể thao · Nhóm học chung · Đội tình nguyện · Câu lạc bộ sách · Nhóm đi bộ · Ban nhạc · Nhóm chat lớp · Nhóm chat chung cư · Người theo dõi mạng xã hội · Bạn cùng chơi game · Bạn tập gym · Bạn cùng lớp học thêm

  3. 3Cozy Chat Spots

    Bàn ăn ở nhà · Ban công · Khu vườn · Quán cà phê · Quán trà ngoài trời · Quán cà phê khu phố · Bếp văn phòng · Thư viện · Sân thượng · Công viên · Lửa trại · Khu dã ngoại · Bờ biển · Đường đi bộ

  4. 4A Day Out

    Rạp chiếu phim · Sân khấu hòa nhạc · Khán đài sân vận động · Khu trò chơi điện tử · Sân bóng đá mini · Bể bơi · Trung tâm thương mại · Chợ ngoài trời · Hội trường cưới · Tiệc sinh nhật · Chuyến đi bằng ô tô · Chuyến tàu dài · Xe buýt · Ghế trên máy bay

  5. 5Vibe of the Room

    Cuộc trò chuyện hai người · Nhóm ba người · Bàn mười người · Bàn ăn gia đình đông đúc · Đám đông toàn người lạ · Nhóm vừa mới quen · Không gian yên tĩnh · Không gian ồn ào · Căn phòng đang bật nhạc · Ngoài trời · Nơi ai cũng biết nhau · Nơi vắng vẻ

  6. 6When Shall We Meet

    Ngày mưa · Ngày tuyết rơi · Buổi tối mùa hè ấm áp · Sáng sớm · Nửa đêm · Buổi sáng cuối tuần · Sáng thứ Hai · Ngày nghỉ · Cuộc gặp bất ngờ · Cuộc hẹn đã lên kế hoạch · Kế hoạch phút chót · Chặng đường dài · Giờ nghỉ ngắn

  7. 7Ways to Meet Up

    Cuộc gọi video nhóm · Cuộc gọi thoại · Tin nhắn thoại · Nhắn tin dài · Trò chuyện trực tiếp · Chuyến thăm bất ngờ · Vào mà không gõ cửa · Rủ đi uống cà phê · Mời đến ăn tối · Gặp nhau ở nhà · Gặp nhau bên ngoài · Tình cờ gặp nhau trên đường · Cùng lúc nhắn tin cho nhau · Gọi điện sau nhiều năm · Buổi gặp trực tuyến

  8. 8Talking Style

    Luôn pha trò · Biết tự cười mình · Biết lắng nghe · Nói nhiều · Ít nói · Hay ngắt lời · Giữ được bí mật · Thích buôn chuyện · Giấu cảm xúc · Hay khen ngợi · Bí ẩn · Kể hết mọi chuyện

  9. 9Time and Order

    Luôn đến muộn · Đúng giờ · Lên kế hoạch mọi thứ · Sống cho hiện tại · Bừa bộn · Tỉ mỉ · Kiên nhẫn · Lúc nào cũng vội · Hay quên · Trả lời tin rất lâu · Hay huỷ hẹn · Hay ghi chép · Dậy sớm · Cú đêm · Hay trì hoãn · Làm xong sớm · Giữ lời hứa

  10. 10In a Crowd

    Không thích gọi điện · Lúc nào cũng cầm điện thoại · Rủ là đi ngay · Lúc nào cũng chụp ảnh · Về sau cùng · Thích bất ngờ · Nhút nhát · Thân thiện ấm áp · Đứng phía sau · Thích ở nhà · Thích chỗ đông người · Bạn với tất cả mọi người · Không quên sinh nhật ai

  11. 11Moods and Temper

    Dễ tự ái · Vui vẻ · Nghiêm túc · Hay ghen tị · Lạc quan · Bi quan · Điềm tĩnh · Tràn đầy năng lượng · Dễ nổi nóng · Giàu cảm xúc · Dễ tha thứ · Hay để bụng · Xin lỗi rất nhanh

  12. 12Risk and Decision

    Tò mò · Hay do dự · Quyết định nhanh · Sẵn sàng nhượng bộ · Hay hoài nghi · Dễ tin người · Dũng cảm · Thận trọng · Lãng mạn · Thực tế · Hay mơ mộng · Thích phiêu lưu · Tuân thủ luật lệ · Phá vỡ luật lệ · Truyền thống · Cởi mở với cái mới

  13. 13Friendship Style

    Hào phóng · Giành trả tiền · Lịch sự · Luôn ủng hộ bạn · Đặt người khác lên trước · Chỉ đường cho bạn · Giữ thái độ trung lập · Hay giúp đỡ · Không biết từ chối · Biết đặt giới hạn · Chia đồ ăn cho bạn · Biết đồng cảm · Trung thành · Công bằng · Chọn quà rất khéo

  14. 14A Matter of Ego

    Bướng bỉnh · Thích ganh đua · Nói thẳng ruột ngựa · Hay phê bình · Thích tranh luận · Thích được chú ý · Chuyện gì cũng có ý kiến · Đầy tham vọng · Tự tin · Khiêm tốn · Thích khoe khoang · Độc lập

  15. 15Deciding on Paper

    Liệt kê ra giấy · Viết ra ưu và nhược · Ghi vào sổ tay · Chấm điểm từng lựa chọn · Xếp thứ tự từ tốt đến tệ · Rút gọn còn hai lựa chọn · Xem lại ngân sách · Xem lại lịch · Chọn theo giá · Chọn theo đánh giá · Tìm hiểu trên mạng · Hình dung tình huống tệ nhất · Hình dung tình huống tốt nhất · Cân xem sẽ tiếc cái nào hơn · Tưởng tượng trước kết cục · Xem lần trước mình đã làm gì

  16. 16When You Can't Decide

    Tung đồng xu · Nghĩ suốt mấy ngày · Chọn cái nhìn thấy đầu tiên · Tự đặt hạn chót · Cứ thử rồi biết · Bốc thăm · Trì hoãn quyết định · Tự nói chuyện với chính mình · Nghĩ thành tiếng · Đi bộ cho đầu óc thoáng ra · Cho một thời gian thử · Ngủ một giấc rồi quyết định · Tin vào trực giác · Để thời gian quyết định

  17. 17Deciding Together

    Hỏi ý bạn bè · Hỏi ý gia đình · Hỏi người chuyên môn · Đưa ra bỏ phiếu · Bỏ phiếu trắng · Cho mọi người chọn lần lượt · Giao quyền quyết cho một người · Hỏi ý kiến tất cả mọi người · Lặng lẽ gật đầu theo · Bỏ phiếu lại từ đầu · Nhường lời cho người im lặng · Chờ đến khi tất cả đồng ý · Để người chịu ảnh hưởng nhất quyết · Xin mỗi người một ý · Bàn trong nhóm chat · Để ý kiến của mình nói sau cùng

  18. 18When You Disagree

    Là người duy nhất nói không · Lên tiếng phản đối · Đưa ra phương án thứ ba · Thuyết phục tất cả · Để mình bị thuyết phục · Gặp nhau ở giữa · Chia đôi ra · Về sau rồi chấp nhận · Lùi một bước · Hỏi thẳng câu khó hỏi · Chọn im lặng · Cho qua luôn · Đối mặt thẳng thắn · Vạch ra giới hạn · Nói chuyện trực tiếp · Đứng lên bảo vệ mình

  19. 19The Hard Calls

    Nói đồng ý · Hứa hẹn · Không hứa gì cả · Nói ra sự thật · Xin phép trước đã · Làm trước rồi báo sau · Xin lỗi trước · Bước bước đầu tiên · Cho một cơ hội nữa · Đường ai nấy đi · Nhờ người giúp · Tự mình lo liệu · Tiếp tục theo đuổi · Từ bỏ luôn · Bắt đầu lại từ đầu · Cứ để nguyên như vậy · Nhận lỗi của mình · Nuốt lời đã hứa

  20. 20What Guides Your Choice

    Chọn cái mình đã quen · Thử cái mới · Chọn cái rẻ hơn · Chọn cái chất lượng hơn · Chọn cái nhanh hơn · Chọn cái đúng đắn · Chọn đường dễ đi · Chọn đường dài hơn · Chọn cái ai cũng chọn · Chọn cái chẳng ai chọn · Quyết trước mọi người · Đến phút chót mới quyết · Tìm cách giải quyết triệt để · Tạm xoay xở cho qua · Chọn cho chính mình · Chọn thay cho người khác · Nghĩ cho hiện tại · Nghĩ cho tương lai · Nghe theo lương tâm · Làm theo đúng luật

  21. 21Secrets on Your Phone

    Lịch sử cuộc gọi · Hộp tin nhắn · Lịch sử trình duyệt · Danh sách nhạc · Giỏ hàng · Lịch sử vị trí · Bản nháp bài đăng · Tin nhắn chưa gửi · Tin nhắn đã xoá · Tài khoản bí mật · Danh sách theo dõi · Danh sách chặn

  22. 22Secrets in the Drawer

    Thư viện ảnh · Cuốn sổ ghi chép · Nhật ký · Ảnh cũ · Ảnh hồi bé · Bài thơ bạn viết · Bức tranh bạn vẽ · Bản ghi âm · Nhật ký giấc mơ · Danh sách mong muốn · Món quà bất ngờ · Ngăn kéo khoá

  23. 23The Number You Hide

    Mật khẩu điện thoại · Số dư tài khoản · Tiền lương · Điểm trung bình · Cân nặng · Tuổi · Học bạ · Giá món quà · Bài thi trượt · Khó khăn tiền bạc · Khoản nợ · Kết quả thi

  24. 24Kept Inside

    Bí mật gia đình · Cuộc cãi vã cũ · Khoảnh khắc ngượng ngùng · Bị từ chối · Trái tim tan vỡ · Điều hối tiếc · Nỗi sợ · Cơn ác mộng · Điều mê tín · Thói quen · Nỗi ám ảnh · Nỗi thất vọng

  25. 25Not Told Yet

    Kế hoạch bí mật · Người thầm thích · Ước mơ thầm kín · Kế hoạch sự nghiệp · Kế hoạch chuyển nhà · Quyết định nghỉ việc · Tin về sức khoẻ · Tin xấu · Tin vui · Mối quan hệ mới · Quyết định chia tay · Tin có thai

  26. 26Who You Tell

    Người bạn thân nhất · Mẹ · Bố · Anh chị em · Anh em họ · Người yêu · Vợ chồng · Bạn cùng nhà · Đồng nghiệp · Sếp · Thầy cô giáo · Hàng xóm · Một người lạ · Bà · Không ai cả

  27. 27How Secrets Travel

    Nhóm trò chuyện · Nhóm gia đình · Mạng xã hội · Cuộc nói chuyện trực tiếp · Cuộc gọi khuya · Nghe được từ người khác · Là người biết cuối cùng · Là người biết đầu tiên · Tìm ai đó để kể · Kể ra sau nhiều năm · Viết ra trong một lá thư · Nói thì thầm

  28. 28The Art of Keeping Secrets

    Hứa rồi giữ lời · Lỡ miệng nói ra · Kể ra như một câu đùa · Nói bóng gió · Chỉ kể một nửa · Làm hỏng bất ngờ · Giữ được bất ngờ · Giả vờ không biết · Làm người tâm sự của ai đó · Im lặng khi bị hỏi · Lảng sang chuyện khác · Kể cho tất cả mọi người · Mang theo xuống mồ

Câu hỏi Xếp Hạng Mù

App StoreGoogle Play